Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 2,990,605 | 4.06% | 33.195.715.500đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 17,478,831 | 23.72% | 194.015.024.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 53,137,401 | 72.22% | 589.825.151.100đ | |
| Tổng | 73,606,837 | 100.00% | 817.035.890.700đ |
| Hanwa Co. LTD., | 19.57% | 14,416,476 | 31/12/2024 | 160.022.883,6đ |
| Nguyễn Thị Ngọc Loan | 14.24% | 10,490,194 | 31/12/2024 | 116.441.153,4đ |
| Nguyễn Ngọc Anh | 13.82% | 10,180,501 | 28/6/2022 | 113.003.561,1đ |
| Nguyễn Cẩm Hà | 4.95% | 3,018,854 | 20/12/2019 | 33.509.279,4đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 4.06% | 2,990,605 | 6/1/2021 | 33.195.715,5đ |
| Nguyễn Ngọc Ý Nhi | 3.24% | 2,389,764 | 31/12/2025 | 26.526.380,4đ |
| Nguyễn Quốc Thắng | 2.34% | 1,720,467 | 31/7/2023 | 19.097.183,7đ |
| Nguyễn Nghĩa Dũng | 2.30% | 1,698,061 | 31/12/2022 | 18.848.477,1đ |
| Phạm Hoàng Anh | 1.36% | 1,000,000 | 31/12/2025 | 11.100.000đ |
| Nguyễn Anh Dũng | 1.35% | 997,746 | 30/6/2023 | 11.074.980,6đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 4.06% | 2,990,605 | 6/1/2021 | 33.195.715,5đ |