Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 271,900 | 4.97% | 2.311.150.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 6,288,839 | 95.03% | 53.455.131.500đ | |
| Tổng | 6,560,739 | 100.00% | 55.766.281.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Năng Hòa | 17.79% | 1,167,040 | 9/3/2026 | 9.919.840đ |
| Trần Thị Thùy Dương | 14.20% | 931,320 | 31/12/2025 | 7.916.220đ |
| Phạm Duy Khánh | 5.00% | 327,720 | 8/8/2025 | 2.785.620đ |
| Vũ Thị Phương | 4.90% | 321,480 | 31/12/2025 | 2.732.580đ |
| Nguyễn Đông Hưng | 4.90% | 321,480 | 31/12/2025 | 2.732.580đ |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 4.90% | 321,480 | 31/12/2025 | 2.732.580đ |
| Nguyễn Ngọc Huy | 4.90% | 321,480 | 31/12/2025 | 2.732.580đ |
| Trần Thùy Linh | 4.90% | 321,480 | 31/12/2025 | 2.732.580đ |
| Nguyễn Thị Nga | 4.90% | 267,900 | 30/6/2024 | 2.277.150đ |
| Andreas Karall | 4.89% | 267,400 | 8/7/2020 | 2.272.900đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||