Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 3,385,500 | 7.84% | 7.109.550.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 39,814,474 | 92.16% | 83.610.395.400đ | |
| Tổng | 43,199,974 | 100.00% | 90.719.945.400đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Hoàng Qúach Việt | 8.80% | 3,800,000 | 27/1/2021 | 7.980.000đ |
| CTCP Kingphar Việt Nam | 7.84% | 3,385,500 | 25/6/2025 | 7.109.550đ |
| Lê Nam Hùng | 6.08% | 2,627,200 | 30/10/2023 | 5.517.120đ |
| Trần Nghĩa Vinh | 5.09% | 2,197,600 | 25/6/2025 | 4.614.960đ |
| Lê Thị Tuyết | 4.63% | 2,000,000 | 27/1/2021 | 4.200.000đ |
| Lê Thu Huyền | 3.81% | 1,648,000 | 7/3/2022 | 3.460.800đ |
| Trần Lê Ánh Nguyệt | 3.17% | 800,000 | 13/3/2019 | 1.680.000đ |
| Nguyễn Tuấn Long | 0.46% | 200,000 | 27/6/2022 | 420.000đ |
| Lê Thu Huyền | 0.36% | 155,000 | 31/12/2019 | 325.500đ |
| Phan Hồng Sơn | 0.26% | 66,600 | 31/12/2018 | 139.860đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||