Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 59,101,278 | 3.34% | 1.645.970.592.300đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 839,433,874 | 37.83% | 23.378.233.390.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 1,592,562,600 | 58.84% | 44.352.868.410.000đ | |
| Tổng | 2,491,097,752 | 100.00% | 69.377.072.393.200đ |
| Daiwa Securities Group Inc | 15.27% | 380,585,607 | 23/1/2026 | 10.599.309.154,95đ |
| Công ty TNHH Đầu tư NDH Việt Nam | 7.91% | 197,116,185 | 23/1/2026 | 5.489.685.752,25đ |
| Công ty TNHH Bất động sản Sài gòn Đan Linh | 3.07% | 76,571,387 | 9/1/2026 | 2.132.513.127,95đ |
| Norges Bank | 2.22% | 13,380,000 | 11/1/2019 | 372.633.000đ |
| En Fund L.P. | 1.57% | 23,429,746 | 20/8/2021 | 652.518.426,1đ |
| Hanoi Investments Holdings Ltd | 1.17% | 24,376,230 | 3/9/2025 | 678.878.005,5đ |
| Vietnam Enterprise Investments Ltd | 1.01% | 21,075,784 | 3/9/2025 | 586.960.584,4đ |
| Amersham Industries Ltd | 0.88% | 18,350,000 | 3/9/2025 | 511.047.500đ |
| Nguyễn Duy Hưng | 0.65% | 16,180,165 | 9/1/2026 | 450.617.595,25đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 0.64% | 13,400,000 | 3/9/2025 | 373.190.000đ |
| En Fund L.P. | 1.57% | 23,429,746 | 20/8/2021 | 652.518.426,1đ |
| KIM Vietnam Growth Equity Fund | 0.64% | 13,400,000 | 3/9/2025 | 373.190.000đ |
| TMAM Vietnam Equity Mother Fund | 0.51% | 10,500,000 | 3/9/2025 | 292.425.000đ |
| KITMC Worldwide Vietnam RSP Balanced Fund | 0.35% | 7,250,000 | 3/9/2025 | 201.912.500đ |
| KIM Investment Funds - KIM Vietnam Growth Fund | 0.08% | 1,580,000 | 3/9/2025 | 44.003.000đ |
| Samsung Vietnam Securities Master Investment Trust - Equity | 0.06% | 1,168,800 | 3/9/2025 | 32.551.080đ |
| Vietnam Co-investment Fund | 0.05% | 299,400 | 11/1/2019 | 8.338.290đ |
| KIM PMAA Vietnam Securities Investment Trust 1(Equily) | 0.04% | 830,000 | 3/9/2025 | 23.115.500đ |
| Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD | 0.04% | 582,132 | 11/6/2020 | 16.212.376,2đ |
| Quỹ ETF SSIAM VNX50 | 0.00% | 61,200 | 31/12/2019 | 1.704.420đ |