Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 16,638,080 | 0.47% | 504.133.824.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 1,073,363,897 | 15.43% | 32.522.926.079.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 5,996,238,437 | 84.09% | 181.686.024.641.100đ | |
| Tổng | 7,086,240,414 | 100.00% | 214.713.084.544.200đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn MaSan | 14.80% | 1,048,630,998 | 31/12/2025 | 31.773.519.239,4đ |
| Nguyễn Thị Thanh Thủy | 4.91% | 348,260,580 | 31/12/2025 | 10.552.295.574đ |
| Hồ Anh Minh | 4.86% | 344,689,430 | 31/12/2025 | 10.444.089.729đ |
| Hồ Thủy Anh | 4.86% | 344,689,430 | 31/12/2025 | 10.444.089.729đ |
| Nguyễn Thị Phương Hoa | 2.14% | 151,940,400 | 31/12/2025 | 4.603.794.120đ |
| Hồ Minh Anh | 2.03% | 144,122,296 | 31/12/2025 | 4.366.905.568,8đ |
| Nguyễn Hương Liên | 1.97% | 139,262,976 | 31/12/2025 | 4.219.668.172,8đ |
| Hồ Hùng Anh | 1.11% | 78,619,158 | 31/12/2025 | 2.382.160.487,4đ |
| Nguyễn Thiều Quang | 0.85% | 60,512,862 | 31/12/2025 | 1.833.539.718,6đ |
| Nguyễn Cảnh Sơn Tùng | 0.59% | 42,000,000 | 31/12/2025 | 1.272.600.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Growth Stock Income Mother Fund | 0.15% | 5,150,000 | 29/5/2020 | 156.045.000đ |
| Grandeur Peak Global Opportunities Fund | 0.07% | 2,380,920 | 27/9/2018 | 72.141.876đ |
| Grandeur Peak International Opportunities Fund | 0.05% | 1,611,780 | 22/8/2018 | 48.836.934đ |
| Grandeur Peak International Stalwarts Fund | 0.04% | 1,390,935 | 22/8/2018 | 42.145.330,5đ |
| Grandeur Peak Emerging Markets Opportunities Fund | 0.03% | 1,175,745 | 22/8/2018 | 35.625.073,5đ |
| Wf Asian Smaller Companies Fund Ltd | 0.03% | 1,120,032 | 21/1/2020 | 33.936.969,6đ |
| Grandeur Peak Global Reach Fund | 0.03% | 935,385 | 22/8/2018 | 28.342.165,5đ |
| CAM Vietnam Mother Fund | 0.03% | 900,000 | 12/9/2018 | 27.270.000đ |
| Magna Umbrella Fund Public Ltd Company | 0.02% | 746,900 | 24/4/2020 | 22.631.070đ |
| Grandeur Peak Global Stalwarts Fund | 0.01% | 358,530 | 27/9/2018 | 10.863.459đ |