Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 34,033,724 | 74.91% | 91.550.717.560đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 11,391,418 | 25.09% | 30.642.914.420đ | |
| Tổng | 45,425,142 | 100.00% | 122.193.631.980đ |
| Union Time Enterprise Ltd | 29.20% | 13,265,600 | 31/12/2024 | 35.684.464đ |
| Sun Talent Limited | 22.25% | 10,109,594 | 31/12/2024 | 27.194.807,86đ |
| Chamstar Business Corporation | 16.86% | 7,658,268 | 31/12/2024 | 20.600.740,92đ |
| Tcrown Co., Ltd | 6.59% | 2,992,568 | 31/12/2025 | 8.050.007,92đ |
| Chen Sin Siang | 3.48% | 1,579,236 | 30/6/2019 | 4.248.144,84đ |
| Chen Cheng Jen | 2.88% | 1,508,151 | 31/12/2025 | 4.056.926,19đ |
| Hsu Jong Chin | 1.74% | 789,630 | 30/6/2019 | 2.124.104,7đ |
| Hsu Rong Sheng | 1.74% | 789,630 | 30/6/2019 | 2.124.104,7đ |
| Pai, Tien-An | 1.37% | 623,047 | 30/6/2019 | 1.675.996,43đ |
| Chen Wen Chin | 1.15% | 521,585 | 30/6/2019 | 1.403.063,65đ |
| Không có kết quả. | ||||