Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 25,079,550 | 20.83% | 277.129.027.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 102,148,450 | 79.17% | 1.128.740.372.500đ | |
| Tổng | 127,228,000 | 100.00% | 1.405.869.400.000đ |
| CTCP An Phú Gia Holdings | 7.98% | 10,150,000 | 22/5/2025 | 112.157.500đ |
| CTCP Đầu tư Hải Đăng TBCONS | 7.62% | 9,700,000 | 22/5/2025 | 107.185.000đ |
| CTCP Chứng khoán VIX | 2.48% | 2,476,210 | 31/12/2021 | 27.362.120,5đ |
| Trần Ngọc Yến | 1.99% | 1,992,200 | 31/12/2019 | 22.013.810đ |
| La Mỹ Phượng | 1.63% | 2,074,600 | 21/3/2025 | 22.924.330đ |
| CTCP Đầu tư ICAPITAL | 1.63% | 1,625,300 | 31/12/2023 | 17.959.565đ |
| Trần Thị Thu | 1.30% | 1,305,000 | 31/12/2021 | 14.420.250đ |
| Trần Đình Phong | 1.22% | 1,222,140 | 31/12/2019 | 13.504.647đ |
| Nguyễn Thanh Anh | 1.17% | 1,168,000 | 31/12/2019 | 12.906.400đ |
| CTCP Chứng khoán Bảo Việt | 1.13% | 1,128,040 | 31/12/2021 | 12.464.842đ |
| Không có kết quả. | ||||