Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 23,898,045 | 20.56% | 590.281.711.500đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 37,731,993 | 32.80% | 931.980.227.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 67,101,228 | 46.65% | 1.657.400.331.600đ | |
| Tổng | 128,731,266 | 100.00% | 3.179.662.270.200đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Thời | 19.20% | 24,710,620 | 31/12/2025 | 610.352.314đ |
| Asam Vietnam Mezzanine Focus Hedge Fund 1 | 11.05% | 13,549,046 | 12/7/2024 | 334.661.436,2đ |
| Nguyễn Đức Mạnh | 8.99% | 11,577,152 | 11/2/2026 | 285.955.654,4đ |
| Trần Cảnh Thông | 5.81% | 7,128,234 | 5/8/2025 | 176.067.379,8đ |
| Phillip Securities (Thailand) Public Company Limited | 4.64% | 5,266,638 | 8/9/2023 | 130.085.958,6đ |
| Korea Investment & Securities Co., Ltd | 4.28% | 4,500,012 | 25/2/2022 | 111.150.296,4đ |
| Tundra Vietnam Fund | 3.43% | 2,541,210 | 22/3/2019 | 62.767.887đ |
| AFC VF Ltd | 3.32% | 4,067,298 | 31/12/2024 | 100.462.260,6đ |
| Fides Ktcu Private investment Trust 1 | 3.29% | 4,235,223 | 13/1/2026 | 104.610.008,1đ |
| Đỗ Thị Hà | 1.70% | 2,194,554 | 31/12/2025 | 54.205.483,8đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Asam Vietnam Mezzanine Focus Hedge Fund 1 | 11.05% | 13,549,046 | 12/7/2024 | 334.661.436,2đ |
| Tundra Vietnam Fund | 3.43% | 2,541,210 | 22/3/2019 | 62.767.887đ |
| Fides Ktcu Private investment Trust 1 | 3.29% | 4,235,223 | 13/1/2026 | 104.610.008,1đ |
| Fides Vietnam General Private investment Poba Trust 1 | 0.84% | 1,087,020 | 13/1/2026 | 26.849.394đ |
| Fides Rehoboth Kbiz Private Investment Trust 15 | 0.74% | 950,559 | 13/1/2026 | 23.478.807,3đ |
| Fides Vietnam General Private investment Pmaa Trust 1 | 0.45% | 581,180 | 13/1/2026 | 14.355.146đ |
| Fides Vietnam General Private investment Sema Trust 1 | 0.42% | 543,780 | 13/1/2026 | 13.431.366đ |
| Fides Mplus Global General Private Investment NT trust 1 | 0.16% | 194,400 | 23/9/2025 | 4.801.680đ |
| Fides Vietnam General Private Investment NT CG trust 1 | 0.12% | 160,476 | 13/1/2026 | 3.963.757,2đ |
| Fides Assemble Global Private investment Trust 1 | 0.04% | 55,151 | 13/1/2026 | 1.362.229,7đ |