Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 14,504,227 | 54.34% | 533.755.553.600đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 12,187,092 | 45.66% | 448.484.985.600đ | |
| Tổng | 26,691,319 | 100.00% | 982.240.539.200đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tập đoàn Điện lực Việt Nam | 54.34% | 14,504,227 | 31/12/2025 | 533.755.553,6đ |
| Lê Minh Hà | 10.99% | 2,932,525 | 15/8/2025 | 107.916.920đ |
| Nguyễn Thị Lượt | 1.47% | 392,642 | 31/12/2022 | 14.449.225,6đ |
| Lê Văn Lực | 0.77% | 205,900 | 4/2/2026 | 7.577.120đ |
| Mai Hữu Thung | 0.77% | 205,569 | 31/12/2023 | 7.564.939,2đ |
| Lê Minh Tuấn | 0.73% | 194,412 | 31/12/2021 | 7.154.361,6đ |
| Đỗ Việt Khoa | 0.25% | 66,116 | 31/12/2025 | 2.433.068,8đ |
| Lê Ngọc Hà | 0.18% | 48,958 | 31/12/2021 | 1.801.654,4đ |
| Phạm Nguyên Hùng | 0.13% | 36,020 | 31/12/2021 | 1.325.536đ |
| Nguyễn Đức Thành | 0.04% | 10,308 | 31/12/2023 | 379.334,4đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||