Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 4,446,544 | 6.58% | 158.741.620.800đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 41,035,151 | 61.94% | 1.464.954.890.700đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 22,044,470 | 31.47% | 786.987.579.000đ | |
| Tổng | 67,526,165 | 100.00% | 2.410.684.090.500đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Tập đoàn Điện lực Việt Nam | 51.33% | 34,659,056 | 31/12/2024 | 1.237.328.299,2đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 6.58% | 4,446,544 | 15/11/2022 | 158.741.620,8đ |
| CTCP Đầu tư Toàn Việt | 2.50% | 901,673 | 30/7/2019 | 32.189.726,1đ |
| Công đoàn CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 1.52% | 1,027,853 | 3/3/2026 | 36.694.352,1đ |
| Tạ Công Sơn | 1.16% | 781,343 | 3/7/2020 | 27.893.945,1đ |
| Trần Thị Lam Phương | 1.12% | 755,248 | 31/12/2025 | 26.962.353,6đ |
| Phạm Liên Hải | 0.36% | 243,639 | 31/12/2025 | 8.697.912,3đ |
| Nguyễn Chơn Hùng | 0.31% | 211,295 | 31/12/2025 | 7.543.231,5đ |
| Trương Khắc Len | 0.13% | 88,113 | 31/12/2021 | 3.145.634,1đ |
| Trần Thị Hòa | 0.09% | 62,358 | 31/12/2021 | 2.226.180,6đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 6.58% | 4,446,544 | 15/11/2022 | 158.741.620,8đ |