Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 4,446,544 | 6.58% | 157.852.312.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 40,450,241 | 61.07% | 1.435.983.555.500đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 22,629,380 | 32.34% | 803.342.990.000đ | |
| Tổng | 67,526,165 | 100.00% | 2.397.178.857.500đ |
| Tập đoàn Điện lực Việt Nam | 51.33% | 34,659,056 | 31/12/2024 | 1.230.396.488đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 6.58% | 4,446,544 | 15/11/2022 | 157.852.312đ |
| CTCP Đầu tư Toàn Việt | 2.50% | 901,673 | 30/7/2019 | 32.009.391,5đ |
| Tạ Công Sơn | 1.16% | 781,343 | 3/7/2020 | 27.737.676,5đ |
| Trần Thị Lam Phương | 1.12% | 755,248 | 31/12/2025 | 26.811.304đ |
| Công đoàn CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 0.66% | 442,943 | 20/4/2026 | 15.724.476,5đ |
| Phạm Liên Hải | 0.38% | 253,639 | 20/4/2026 | 9.004.184,5đ |
| Nguyễn Chơn Hùng | 0.33% | 223,985 | 20/4/2026 | 7.951.467,5đ |
| Trương Khắc Len | 0.13% | 88,113 | 31/12/2021 | 3.128.011,5đ |
| Trần Thị Hòa | 0.09% | 62,358 | 31/12/2021 | 2.213.709đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 6.58% | 4,446,544 | 15/11/2022 | 157.852.312đ |