Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 389,430 | 4.87% | 25.196.121.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 5,751,820 | 69.41% | 372.142.754.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 2,158,750 | 25.72% | 139.671.125.000đ | |
| Tổng | 8,300,000 | 100.00% | 537.010.000.000đ |
| Tổng công ty IDICO - CTCP | 64.45% | 5,354,390 | 31/12/2025 | 346.429.033đ |
| KB Vietnam QVM Securities Master Fund (Equity) | 4.87% | 389,430 | 7/3/2025 | 25.196.121đ |
| Nguyễn Thị Cúc Nhật | 1.20% | 100,000 | 31/12/2025 | 6.470.000đ |
| Nguyễn Văn Thế Bảo | 1.20% | 100,000 | 31/12/2025 | 6.470.000đ |
| Nguyễn Hoàng Công | 1.14% | 95,000 | 31/12/2025 | 6.146.500đ |
| Đặng Việt Dũng | 0.96% | 80,000 | 31/12/2025 | 5.176.000đ |
| Trần Văn Phú | 0.58% | 46,120 | 31/12/2022 | 2.983.964đ |
| Nguyễn Văn Thịnh | 0.48% | 40,000 | 31/12/2025 | 2.588.000đ |
| Trần Thúy Hường | 0.35% | 27,920 | 31/12/2023 | 1.806.424đ |
| Mai Thị Nguyệt | 0.26% | 22,000 | 31/12/2025 | 1.423.400đ |
| KB Vietnam QVM Securities Master Fund (Equity) | 4.87% | 389,430 | 7/3/2025 | 25.196.121đ |