Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 290,900 | 2.50% | 3.170.810.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 11,345,100 | 97.50% | 123.661.590.000đ | |
| Tổng | 11,636,000 | 100.00% | 126.832.400.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Lê Phùng Hòa | 19.85% | 2,310,000 | 31/12/2025 | 25.179.000đ |
| Nguyễn Minh Tuấn | 15.50% | 1,803,580 | 27/5/2025 | 19.659.022đ |
| Nguyễn Hữu Tới | 13.11% | 1,525,049 | 31/12/2025 | 16.623.034,1đ |
| Đinh Thị Hằng | 10.70% | 1,245,600 | 31/12/2025 | 13.577.040đ |
| Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 2.50% | 290,900 | 31/12/2025 | 3.170.810đ |
| Nguyễn Duy Ước | 0.53% | 30,800 | 31/12/2019 | 335.720đ |
| Lê Ngọc Anh | 0.25% | 28,840 | 31/12/2023 | 314.356đ |
| Nguyễn Thị Hằng | 0.19% | 22,500 | 31/12/2025 | 245.250đ |
| Vũ Chí Dũng | 0.12% | 14,160 | 31/12/2025 | 154.344đ |
| Bùi Xuân Tú | 0.12% | 7,050 | 31/12/2019 | 76.845đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||