Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 7,667,702,412 | 94.16% | 463.895.995.926.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 687,972,682 | 5.84% | 41.622.347.261.000đ | |
| Tổng | 8,355,675,094 | 100.00% | 505.518.343.187.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | 74.80% | 6,250,338,579 | 31/12/2025 | 378.145.484.029,5đ |
| Mizuho Bank, Ltd | 15.00% | 1,253,366,534 | 12/3/2025 | 75.828.675.307đ |
| GIC Private Ltd | 2.55% | 94,442,442 | 10/1/2019 | 5.713.767.741đ |
| CTCP FPT | 1.17% | 43,235,549 | 30/6/2018 | 2.615.750.714,5đ |
| CTCP Viễn thông FPT | 0.55% | 20,562,268 | 30/6/2018 | 1.244.017.214đ |
| Công đoàn Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | 0.06% | 4,657,040 | 31/12/2025 | 281.750.920đ |
| Ngân Hàng TMCP Tiên Phong | 0.03% | 1,100,000 | 30/6/2018 | 66.550.000đ |
| Đậu Thị Thúy Vân | 0.00% | 75,974 | 31/12/2021 | 4.596.427đ |
| Đàm Lam Thanh | 0.00% | 73,776 | 31/12/2023 | 4.463.448đ |
| Nghiêm Xuân Thành | 0.00% | 59,025 | 31/12/2021 | 3.571.012,5đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||