Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 158,335,398 | 4.65% | 2.691.701.766.000đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 607,954,779 | 19.46% | 10.335.231.243.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 2,637,715,533 | 75.88% | 44.841.164.061.000đ | |
| Tổng | 3,404,005,710 | 100.00% | 57.868.097.070.000đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Đỗ Xuân Hoàng | 4.92% | 167,462,830 | 31/12/2025 | 2.846.868.110đ |
| Trần Thị Thảo Hiền | 4.90% | 166,738,681 | 31/12/2025 | 2.834.557.577đ |
| Commonwealth Bank Of Australia | 4.71% | 140,210,743 | 5/11/2024 | 2.383.582.631đ |
| CTCP Funderra | 4.65% | 158,335,398 | 31/12/2025 | 2.691.701.766đ |
| Đặng Khắc Vỹ | 4.32% | 146,897,220 | 30/6/2025 | 2.497.252.740đ |
| CTCP Beston | 4.08% | 138,930,112 | 24/3/2025 | 2.361.811.904đ |
| Tống Ngọc Mỹ Trâm | 3.29% | 97,955,963 | 3/10/2024 | 1.665.251.371đ |
| Đặng Thị Thu Hà | 3.14% | 106,840,623 | 31/12/2025 | 1.816.290.591đ |
| CTCP UNICAP | 2.97% | 100,965,360 | 5/1/2026 | 1.716.411.120đ |
| Nguyễn Thùy Nga | 2.58% | 76,992,306 | 28/11/2024 | 1.308.869.202đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| CTCP Funderra | 4.65% | 158,335,398 | 31/12/2025 | 2.691.701.766đ |