Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 4,098,269,639 | 53.58% | 876.619.875.782.100đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 3,607,761,385 | 46.42% | 771.700.160.251.500đ | |
| Tổng | 7,706,031,024 | 100.00% | 1.648.320.036.033.600đ |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư Việt Nam | 32.59% | 2,520,265,316 | 31/12/2025 | 539.084.751.092,4đ |
| CTCP Đầu tư và phát triển Đường sắt cao tốc Vinspeed | 10.79% | 834,212,369 | 31/12/2025 | 178.438.025.729,1đ |
| Phạm Nhật Vượng | 9.10% | 703,848,781 | 17/4/2026 | 150.553.254.255,9đ |
| Phạm Thu Hương | 4.41% | 341,221,050 | 31/12/2025 | 72.987.182.595đ |
| CTCP Năng lượng Vinenergo | 4.29% | 331,412,806 | 31/12/2025 | 70.889.199.203,4đ |
| Phạm Thúy Hằng | 2.95% | 228,326,892 | 31/12/2025 | 48.839.122.198,8đ |
| SK Invesment Vina II Pte. Ltd. | 2.34% | 180,611,271 | 31/12/2025 | 38.632.750.866,9đ |
| CTCP Di chuyển xanh và Thông minh GSM | 1.31% | 101,531,884 | 31/12/2025 | 21.717.669.987,6đ |
| CTCP Vinpearl | 1.10% | 84,719,595 | 17/4/2026 | 18.121.521.370,5đ |
| Công ty TNHH Bất động sản Hoa Phượng | 0.76% | 29,353,951 | 21/8/2025 | 6.278.810.118,9đ |
| Không có kết quả. | ||||