Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 664,585 | 0.44% | 13.756.909.500đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 190,376,047 | 14.72% | 3.940.784.172.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 9,589,616 | 84.84% | 198.505.051.200đ | |
| Tổng | 200,630,248 | 100.00% | 4.153.046.133.600đ |
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - Công ty TNHH | 4.04% | 80,980,621 | 21/7/2025 | 1.676.298.854,7đ |
| Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex | 2.50% | 4,560,451 | 31/12/2024 | 94.401.335,7đ |
| Swiss Reinsurance Company | 2.50% | 50,157,851 | 21/7/2025 | 1.038.267.515,7đ |
| Võ Anh Thái | 1.58% | 2,074,660 | 13/2/2018 | 42.945.462đ |
| Lê Minh Hiếu | 1.15% | 1,511,200 | 13/2/2018 | 31.281.840đ |
| Công ty Bảo hiểm Liên Hiệp | 1.07% | 1,954,476 | 31/12/2024 | 40.457.653,2đ |
| Tập đoàn Bảo Việt | 1.01% | 20,249,735 | 21/7/2025 | 419.169.514,5đ |
| Tổng CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 0.82% | 1,502,833 | 31/12/2024 | 31.108.643,1đ |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo Việt | 0.80% | 16,065,089 | 21/7/2025 | 332.547.342,3đ |
| Tổng CTCP Bảo Minh | 0.64% | 12,899,565 | 21/7/2025 | 267.020.995,5đ |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 0.44% | 664,585 | 31/12/2021 | 13.756.909,5đ |