Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 4,000,013 | 24.62% | 21.600.070.200đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 12,249,943 | 75.38% | 66.149.692.200đ | |
| Tổng | 16,249,956 | 100.00% | 87.749.762.400đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Quản lý Quỹ Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | 24.62% | 4,000,000 | 31/12/2024 | 21.600.000đ |
| Chu Văn Chung | 12.31% | 2,000,000 | 31/12/2024 | 10.800.000đ |
| Lê Chí Cường | 6.15% | 1,000,000 | 31/12/2024 | 5.400.000đ |
| Nguyễn Thị Hương | 4.12% | 670,249 | 31/12/2022 | 3.619.344,6đ |
| Thân Hoài Nhân | 2.94% | 418,449 | 31/12/2019 | 2.259.624,6đ |
| Lê Anh Tuấn | 2.19% | 355,499 | 31/12/2022 | 1.919.694,6đ |
| Lê Hải Đoàn | 1.85% | 300,256 | 31/12/2022 | 1.621.382,4đ |
| Lê Đức Liên | 1.76% | 250,314 | 31/12/2021 | 1.351.695,6đ |
| Võ Quốc Dũng | 1.23% | 175,000 | 31/12/2021 | 945.000đ |
| Nguyễn Thị Phượng | 1.17% | 189,873 | 31/12/2025 | 1.025.314,2đ |
Đơn Vị Nắm Giữ | % cổ quyền | Cổ Phần Nắm Giữ | Ngày Báo Cáo | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
| Không có kết quả. | ||||