Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 20,191,187 | 68.73% | 6.844.812.393.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 9,185,787 | 31.27% | 3.113.981.793.000đ | |
| Tổng | 29,376,974 | 100.00% | 9.958.794.186.000đ |
| VNG Ltd | 47.93% | 14,080,640 | 31/12/2025 | 4.773.336.960đ |
| CTCP Công nghệ BigV | 20.80% | 6,110,547 | 31/12/2025 | 2.071.475.433đ |
| Lê Hồng Minh | 8.65% | 2,542,054 | 31/12/2025 | 861.756.306đ |
| Vương Quang Khải | 5.42% | 1,593,011 | 9/3/2026 | 540.030.729đ |
| Nguyễn Lê Thành | 0.62% | 182,855 | 6/3/2026 | 61.987.845đ |
| Trương Thị Thanh | 0.26% | 76,156 | 5/3/2026 | 25.816.884đ |
| Lê Hồng Giang | 0.16% | 46,986 | 30/6/2025 | 15.928.254đ |
| Lê Hoàng Yến | 0.04% | 12,000 | 31/12/2025 | 4.068.000đ |
| Trần Vân Khánh Giang | 0.02% | 8,632 | 31/12/2024 | 2.926.248đ |
| Lê Trung Tín | 0.02% | 4,482 | 31/12/2025 | 1.519.398đ |
| Không có kết quả. | ||||