Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 20,191,187 | 67.92% | 6.475.313.670.900đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 19,535,278 | 32.08% | 6.264.963.654.600đ | |
| Tổng | 39,726,465 | 100.00% | 12.740.277.325.500đ |
| VNG Ltd | 47.93% | 14,247,894 | 15/4/2026 | 4.569.299.605,8đ |
| CTCP Công nghệ BigV | 19.99% | 5,943,293 | 15/4/2026 | 1.906.014.065,1đ |
| Lê Hồng Minh | 8.55% | 2,542,054 | 15/4/2026 | 815.236.717,8đ |
| Vương Quang Khải | 5.36% | 1,593,011 | 15/4/2026 | 510.878.627,7đ |
| Nguyễn Lê Thành | 0.62% | 182,855 | 6/3/2026 | 58.641.598,5đ |
| Trương Thị Thanh | 0.26% | 76,156 | 5/3/2026 | 24.423.229,2đ |
| Lê Hồng Giang | 0.16% | 46,986 | 30/6/2025 | 15.068.410,2đ |
| Lê Hoàng Yến | 0.04% | 12,000 | 31/12/2025 | 3.848.400đ |
| Trần Vân Khánh Giang | 0.02% | 8,632 | 31/12/2024 | 2.768.282,4đ |
| Lê Trung Tín | 0.02% | 4,482 | 31/12/2025 | 1.437.377,4đ |
| Không có kết quả. | ||||