Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| Cấu trúc | Loại | Cổ phiếu phổ thông nắm giữ | % Cổ phiếu đang lưu hành | Giá Trị Thị Trường |
|---|---|---|---|---|
Quỹ Tương Hỗ & ETF | 0 | 0.00% | 0đ | |
Tổ Chức Đầu Tư | 82,406,954 | 77.31% | 2.060.173.850.000đ | |
Cá Nhân & Đại Chúng | 24,182,675 | 22.69% | 604.566.875.000đ | |
| Tổng | 106,589,629 | 100.00% | 2.664.740.725.000đ |
| Tổng Công ty Phát điện 1 | 36.65% | 39,062,236 | 30/6/2025 | 976.555.900đ |
| Tepco Renewable Power Singapore Pte. Ltd | 30.05% | 32,031,889 | 30/6/2025 | 800.797.225đ |
| CTCP Nhiệt điện Phả Lại | 10.61% | 11,311,657 | 31/12/2024 | 282.791.425đ |
| Trần Thị Thu Thủy | 0.94% | 1,003,564 | 31/12/2021 | 25.089.100đ |
| Nguyễn Thanh Tùng | 0.59% | 625,474 | 31/12/2023 | 15.636.850đ |
| Nguyễn Loãn | 0.31% | 329,856 | 31/12/2023 | 8.246.400đ |
| Trần Văn Được | 0.13% | 140,000 | 31/12/2025 | 3.500.000đ |
| Nguyễn Thị Tuyết | 0.06% | 63,285 | 31/12/2021 | 1.582.125đ |
| Nguyễn Minh Hải | 0.03% | 33,500 | 31/12/2025 | 837.500đ |
| Đỗ Đức Hùng | 0.02% | 25,261 | 31/12/2022 | 631.525đ |
| Không có kết quả. | ||||