Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnSLICE Tranche Finance | $0.00734 | +1.84% | $35.34 | |
KEKE KEK | $0.0₈2645 | +2.12% | $35.4 | |
XWIN xWIN Finance | $0.0152 | +0.77% | $37.28 | |
USD0 Usual USD | $1 | +0.12% | $38.93 | |
SIPHER Sipher | $0.00398 | +0.00% | $40.24 | |
COPI Cornucopias | $0.00168 | -0.53% | $41.14 | |
GAINS Gains | $0.00331 | +1.18% | $42.27 | |
GLO BSTY GlobalBoost-Y | $0.0192 | -3.82% | $42.47 | |
CDT CheckDot | $0.0259 | +5.83% | $42.86 | |
CON CCX Conceal | $0.00602 | +17.50% | $44.4 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1027 | Tranche FinanceSLICE | $0.00734 | +1.84% | +1.84% | +0.10% | $125.32K | $35.34 | 20M SLICE | ||
991 | KEKKEKE | $0.0₈2645 | +2.12% | +2.12% | +5.67% | $199.15K | $35.4 | 74.28T KEKE | ||
986 | xWIN FinanceXWIN | $0.0152 | +0.77% | +0.77% | -0.19% | $255.73K | $37.28 | 11.19M XWIN | ||
67 | Usual USDUSD0 | $1 | +0.12% | +0.12% | -0.00% | $552.82M | $38.93 | 552.91M USD0 | ||
889 | SipherSIPHER | $0.00398 | +0.00% | +0.00% | +1.54% | $1.5M | $40.24 | 89.74M SIPHER | ||
829 | CornucopiasCOPI | $0.00168 | -0.53% | -0.53% | -8.03% | $1.74M | $41.14 | 656.78M COPI | ||
998 | GainsGAINS | $0.00331 | +1.18% | +1.18% | +1.14% | $190.09K | $42.27 | 38.69M GAINS | ||
739 | GLO GlobalBoost-YBSTY | $0.0192 | -3.82% | -3.82% | -22.59% | $2.17M | $42.47 | 24.2M BSTY | ||
1003 | CheckDotCDT | $0.0259 | +5.83% | +5.83% | +2.93% | $179.36K | $42.86 | 7.74M CDT | ||
1043 | CON ConcealCCX | $0.00602 | +17.50% | +17.50% | -12.34% | $110.45K | $44.4 | 21.08M CCX |