Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnKMD Komodo | $0.00662 | -14.90% | $3.92 | |
CELL Cellframe | $0.0583 | -4.73% | $109.44K | |
0XBTC 0xBitcoin | $0.0304 | +1.49% | $19.96 | |
TEM TEMPLE TempleDAO | $2.9 | -0.24% | $8.48 | |
TRYB BiLira | $0.0204 | -0.28% | $10.2 | |
BBI BED Bankless BED Index | $108.86 | -0.56% | $494.18 | |
PEEPO PEEPO | $0.0₈2568 | +0.41% | $4.3 | |
RAIN Rainmaker Games | $0.0000178 | +9.55% | $12.26M | |
BEND BendDAO | $0.0000366 | -1.66% | $20.04 | |
IDRT Rupiah Token | $0.0000547 | -0.12% | $7.25 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KomodoKMD | $0.00662 | -0.70% | -14.90% | +37.93% | $2.81M | $3.92 | 135.95M KMD | ||
2 | CellframeCELL | $0.0583 | -0.17% | -4.73% | +47.78% | $2.07M | $109.44K | 28.59M CELL | ||
3 | 0xBitcoin0XBTC | $0.0304 | -0.42% | +1.49% | -1.98% | $284.29K | $19.96 | 9.7M 0XBTC | ||
4 | TEM TempleDAOTEMPLE | $2.9 | -0.11% | -0.24% | -2.08% | $68.87M | $8.48 | 23.72M TEMPLE | ||
5 | BiLiraTRYB | $0.0204 | -0.26% | -0.28% | -0.10% | $2.98M | $10.2 | 142.74M TRYB | ||
6 | BBI Bankless BED IndexBED | $108.86 | +0.37% | -0.56% | -2.62% | $336.8K | $494.18 | 4.87K BED | ||
7 | PEEPOPEEPO | $0.0₈2568 | +0.27% | +0.41% | -3.58% | $125.03K | $4.3 | 0 PEEPO | ||
8 | Rainmaker GamesRAIN | $0.0000178 | +9.55% | +9.55% | +9.56% | $8.1B | $12.26M | 661.84M RAIN | ||
9 | BendDAOBEND | $0.0000366 | -0.82% | -1.66% | -10.83% | $107.67K | $20.04 | 3.87B BEND | ||
10 | Rupiah TokenIDRT | $0.0000547 | +0.00% | -0.12% | -2.65% | $9.51M | $7.25 | 173.85B IDRT |