Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnGRT The Graph | $0.0283 | -3.46% | $42.78M | |
GRASS Grass | $0.503 | -14.26% | $44.35M | |
LDO Lido DAO | $0.34 | -2.84% | $35.91M | |
PENDLE Pendle | $1.68 | -11.21% | $49.28M | |
BSV Bitcoin SV | $14.28 | -1.31% | $8.02M | |
DCR Decred | $16.25 | -1.34% | $707.62K | |
FLOKI FLOKI | $0.0000291 | -1.91% | $32.6M | |
KAIA Kaia | $0.048 | -3.04% | $5.96M | |
CFX Conflux | $0.0542 | -2.67% | $8.36M | |
SIL KAG Silver | $74.14 | -0.79% | $437.36K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
101 | The GraphGRT | $0.0283 | -0.19% | -3.46% | +13.26% | $309.43M | $42.78M | 10.66B GRT | ||
102 | GrassGRASS | $0.503 | +0.35% | -14.26% | +66.79% | $296.26M | $44.35M | 243.9M GRASS | ||
103 | Lido DAOLDO | $0.34 | +0.01% | -2.84% | -4.56% | $290.5M | $35.91M | 846.56M LDO | ||
104 | PendlePENDLE | $1.68 | -2.31% | -11.21% | -4.30% | $290.41M | $49.28M | 169.01M PENDLE | ||
105 | Bitcoin SVBSV | $14.28 | +0.00% | -1.31% | -4.04% | $286.64M | $8.02M | 19.97M BSV | ||
106 | DecredDCR | $16.25 | +0.31% | -1.34% | -4.50% | $283.62M | $707.62K | 17.21M DCR | ||
107 | FLOKIFLOKI | $0.0000291 | -0.14% | -1.91% | -2.96% | $283.05M | $32.6M | 9.65T FLOKI | ||
108 | KaiaKAIA | $0.048 | -0.59% | -3.04% | -5.85% | $282.91M | $5.96M | 6.21B KAIA | ||
109 | ConfluxCFX | $0.0542 | -0.40% | -2.67% | -7.03% | $282.5M | $8.36M | 5.17B CFX | ||
110 | SIL SilverKAG | $74.14 | -0.20% | -0.79% | -0.96% | $281.05M | $437.36K | 3.72M KAG |