Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnRAY Raydium | $0.696 | +1.69% | $12.09M | |
CHZ Chiliz | $0.0174 | +3.07% | $27.4M | |
AKT Akash Network | $0.605 | +0.49% | $3.56M | |
WEFI WeFi | $0.0116 | -0.03% | $1.43M | |
AXS Axie Infinity | $1.02 | +1.03% | $10.3M | |
EIGEN EigenLayer | $0.232 | -3.23% | $24.38M | |
ENS Ethereum Name Service | $4.2 | +1.94% | $8.31M | |
COMP Compound | $16.86 | -0.97% | $7.67M | |
BTSE BTSE Token | $0.992 | +1.87% | $5.29M | |
APE ApeCoin | $0.159 | -1.85% | $22.65M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
111 | RaydiumRAY | $0.696 | +1.69% | +1.69% | -5.03% | $186.78M | $12.09M | 268.59M RAY | ||
112 | ChilizCHZ | $0.0174 | +3.07% | +3.07% | -7.75% | $181.5M | $27.4M | 10.2B CHZ | ||
113 | Akash NetworkAKT | $0.605 | +0.49% | +0.49% | -5.35% | $176.74M | $3.56M | 285.6M AKT | ||
114 | WeFiWEFI | $0.0116 | -0.03% | -0.03% | -0.09% | $176.23M | $1.43M | 41.88M WEFI | ||
115 | Axie InfinityAXS | $1.02 | +1.03% | +1.03% | -2.88% | $175.24M | $10.3M | 167.89M AXS | ||
116 | EigenLayerEIGEN | $0.232 | -3.23% | -3.23% | +12.14% | $171.99M | $24.38M | 538.62M EIGEN | ||
117 | Ethereum Name ServiceENS | $4.2 | +1.94% | +1.94% | -4.81% | $171.08M | $8.31M | 38.19M ENS | ||
118 | CompoundCOMP | $16.86 | -0.97% | -0.97% | +0.64% | $163.23M | $7.67M | 9.96M COMP | ||
119 | BTSE TokenBTSE | $0.992 | +1.87% | +1.87% | -2.76% | $162M | $5.29M | 4.35M BTSE | ||
120 | ApeCoinAPE | $0.159 | -1.85% | -1.85% | +11.83% | $159.26M | $22.65M | 752.65M APE |