Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1740 | HOR Horizon ProtocolHZN | $0.000804 | +0.58% | +2.47% | +2.72% | $97.03K | $270 | 120.7M HZN | ||
1717 | Bitcoin Standard Hashrate TokenBTCST | $0.0118 | +2.57% | +5.64% | +6.58% | $144.43K | $261 | 12.2M BTCST | ||
1915 | Pickle FinancePICKLE | $0.0249 | +3.81% | +3.25% | +3.64% | $47.46K | $260 | 1.9M PICKLE | ||
1926 | X8X TokenX8X | $0.000589 | +1.91% | +2.16% | +2.34% | $45.71K | $260 | 77.58M X8X | ||
1037 | GoChainGO | $0.00101 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $1.35M | $256 | 1.33B GO | ||
1304 | CovalentCQT | $0.00056 | -3.45% | -0.19% | +25.69% | $479.46K | $253 | 856.17M CQT | ||
1321 | X-CASHXCASH | $0.0₅7045 | +0.00% | -2.89% | -5.53% | $442.62K | $250 | 62.82B XCASH | ||
1500 | ELY ELYFIELFI | $0.0045 | +0.79% | +0.93% | +1.75% | $229.25K | $245 | 50.9M ELFI | ||
928 | GRA Gravita ProtocolGRAI | $0.944 | +1.17% | +0.81% | +0.28% | $2.1M | $240 | 2.22M GRAI | ||
1728 | CropBytesCBX | $0.00056 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $104.25K | $240 | 186.29M CBX |