Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1412 | Gari NetworkGARI | $0.000577 | -0.71% | +0.00% | -11.48% | $323.84K | $4.83K | 561.53M GARI | ||
1419 | DecimatedDIO | $0.000576 | -0.34% | +18.30% | +15.46% | $313.13K | $38.99K | 543.25M DIO | ||
1754 | Solrise FinanceSLRS | $0.000576 | +0.23% | +16.02% | +29.33% | $90.45K | $4.59K | 157.11M SLRS | ||
1086 | SaitoSAITO | $0.000571 | -0.26% | +0.38% | +1.03% | $1.13M | $596.94K | 1.97B SAITO | ||
2077 | OxygenOXY | $0.00057 | -0.01% | -0.14% | +26.14% | $23.19K | $2.94M | 40.68M OXY | ||
1629 | SWI SwiftCashSWIFT | $0.000567 | -0.00% | +0.95% | -0.21% | $149.35K | $312 | 263.56M SWIFT | ||
1726 | CropBytesCBX | $0.00056 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $104.25K | $240 | 186.29M CBX | ||
1688 | DonutDONUT | $0.000559 | +0.00% | -53.45% | -52.49% | $120.37K | $420 | 215.24M DONUT | ||
1791 | Alpaca FinanceALPACA | $0.000554 | -0.11% | +2.19% | -5.45% | $84.05K | $920.18K | 151.66M ALPACA | ||
689 | ThetaDropTDROP | $0.000544 | +0.19% | -0.82% | +1.65% | $6.01M | $312.43K | 11.05B TDROP |