Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
388 | sUSDSUSD | $0.723 | +0.02% | +1.44% | -0.69% | $31.43M | $681.07K | 43.45M SUSD | ||
2080 | WicryptWNT | $0.000867 | +0.07% | -0.05% | +1.44% | $22.65K | $684.02K | 26.12M WNT | ||
1525 | VOY Voyager TokenVGX | $0.000264 | -5.54% | -10.68% | +49.01% | $206.28K | $684.47K | 782.39M VGX | ||
793 | MysteriumMYST | $0.173 | -0.05% | +0.33% | -5.06% | $3.46M | $687.51K | 20.03M MYST | ||
784 | Celo EuroCEUR | $1.17 | +0.00% | -0.25% | -0.25% | $3.7M | $695.67K | 3.16M CEUR | ||
785 | Cult DAOCULT | $0.0₆9234 | -0.19% | +0.48% | +1.49% | $3.72M | $695.8K | 4.03T CULT | ||
1274 | TaraxaTARA | $0.0000876 | -0.40% | -6.86% | +10.10% | $528.04K | $697.61K | 6.02B TARA | ||
2159 | UBIX.NetworkUBX | $0.0₆3419 | -0.72% | +9.73% | +43.01% | $15.58K | $698.33K | 45.55B UBX | ||
1019 | MyriaMYRIA | $0.0000358 | -0.17% | +5.99% | -8.05% | $1.41M | $709.45K | 39.41B MYRIA | ||
1843 | Krypton DAOKRD | $0.000583 | +10.00% | -11.72% | +4.96% | $59.73K | $709.51K | 102.45M KRD |