Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1513 | TokoinTOKO | $0.000117 | +99.86% | -21.38% | -20.48% | $218.35K | $130 | 1.87B TOKO | ||
1320 | 0xBitcoin0XBTC | $0.0449 | -0.71% | -2.44% | +47.93% | $436.22K | $130 | 9.7M 0XBTC | ||
2027 | FintruX NetworkFTX | $0.000336 | -0.07% | +0.19% | +3.59% | $28.01K | $130 | 83.35M FTX | ||
2356 | ZyberswapZYB | $0.000416 | +0.00% | +0.00% | +0.24% | $2.34K | $130 | 5.62M ZYB | ||
1684 | DOSEDOSE | $0.000143 | +0.00% | +5357.76% | +1.55% | $122.01K | $128 | 853.7M DOSE | ||
914 | MizarMZR | $0.000285 | +0.00% | +0.71% | -7.44% | $2.18M | $126 | 7.64B MZR | ||
2374 | DEV Dev ProtocolDEV | $0.0013 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $1.45K | $124 | 1.11M DEV | ||
1339 | WagerrWGR | $0.00157 | -0.17% | -0.54% | +1.48% | $408.31K | $121 | 260.55M WGR | ||
898 | CornucopiasCOPI | $0.00346 | -0.53% | -0.36% | +1.33% | $2.27M | $120 | 656.78M COPI | ||
766 | dHedge DAODHT | $0.0737 | -3.75% | +1.30% | -12.47% | $4.01M | $120 | 54.37M DHT |