Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2320 | SHIBONKSBONK | $0.00949 | +0.00% | -4.04% | +7.59% | $3.89K | $69 | 409.66K SBONK | ||
1714 | FrontierFRONT | $0.014 | +0.00% | +1.17% | +1.26% | $108.9K | $66 | 7.76M FRONT | ||
1938 | HER HerityNetworkHER | $0.000917 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $43.08K | $66 | 47M HER | ||
1351 | XET Xfinite Entertainment TokenXET | $0.000167 | -0.85% | +1.33% | -3.98% | $390.16K | $64 | 2.33B XET | ||
2306 | Base VelocimeterBVM | $0.00127 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $4.49K | $63 | 3.51M BVM | ||
2197 | YIE Yield ProtocolYIELD | $0.000371 | +0.00% | +0.00% | -2.52% | $12.62K | $62 | 34M YIELD | ||
2334 | MAC MacaronSwapMCRN | $0.00409 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $3.37K | $61 | 824K MCRN | ||
1803 | MAPSMAPS | $0.00169 | +0.00% | +1.41% | +2.07% | $77.11K | $60 | 45.49M MAPS | ||
1205 | IxcoinIXC | $0.0334 | -0.72% | +1.38% | +1.89% | $701.55K | $60 | 20.99M IXC | ||
556 | YUSD StablecoinYUSD | $0.996 | -0.05% | -0.01% | +0.07% | $11.8M | $60 | 11.83M YUSD |