Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnTFI TrustFi Network | $0.00219 | +0.89% | $97.37 | |
MAPS MAPS | $0.0016 | +1.91% | $3.52 | |
REF Ref Finance | $0.0443 | -0.34% | $1.27 | |
GUSD Gemini Dollar | $0.999 | +0.01% | $465.88K | |
RBD Rubidium | $0.0239 | +4.09% | $10.36K | |
XAVA Avalaunch | $0.282 | -0.55% | $132.18K | |
PAX PAX Pax Dollar | $1 | -0.30% | $12.09M | |
BOTTO Botto | $0.0382 | -3.19% | $3.27K | |
NOS Nosana | $0.275 | +0.69% | $154.89K | |
LOC LCS LocalCoinSwap | $0.357 | +12.47% | $7.28K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1044 | TrustFi NetworkTFI | $0.00219 | +0.89% | +0.89% | -0.71% | $108.66K | $97.37 | 45.17M TFI | ||
1034 | MAPSMAPS | $0.0016 | +1.91% | +1.91% | -3.47% | $117.4K | $3.52 | 45.49M MAPS | ||
614 | Ref FinanceREF | $0.0443 | -0.34% | -0.34% | -3.95% | $4.22M | $1.27 | 45.51M REF | ||
255 | Gemini DollarGUSD | $0.999 | +0.01% | +0.01% | +0.05% | $38.87M | $465.88K | 45.9M GUSD | ||
918 | RubidiumRBD | $0.0239 | +4.09% | +4.09% | -11.20% | $1.44M | $10.36K | 46.52M RBD | ||
442 | AvalaunchXAVA | $0.282 | -0.55% | -0.55% | -2.45% | $12.06M | $132.18K | 46.95M XAVA | ||
276 | PAX Pax DollarPAX | $1 | -0.30% | -0.30% | +0.86% | $31.95M | $12.09M | 47.56M PAX | ||
818 | BottoBOTTO | $0.0382 | -3.19% | -3.19% | +13.89% | $1.75M | $3.27K | 48.13M BOTTO | ||
302 | NosanaNOS | $0.275 | +0.69% | +0.69% | -10.37% | $27.48M | $154.89K | 48.19M NOS | ||
427 | LOC LocalCoinSwapLCS | $0.357 | +12.47% | +12.47% | +2.65% | $13.65M | $7.28K | 48.37M LCS |