Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnCTC Creditcoin | $0.0826 | +2.28% | $732.1K | |
FPIS Frax Price Index Share | $0.0826 | -0.17% | $131 | |
DUSK Dusk | $0.0821 | +8.06% | $6.35M | |
HUNT HUNT | $0.0821 | +2.04% | $133.65K | |
ENA Ethena | $0.0815 | +5.42% | $108.44M | |
MEL MELAN Melania Meme | $0.0815 | -0.81% | $9.71M | |
RSC ResearchCoin | $0.0812 | +1.25% | $207.87K | |
BTC2 Bitcoin 2 | $0.0792 | +0.01% | $10.1K | |
POR Portugal National Team Fan Token | $0.079 | -5.14% | $972.4K | |
HGET Hedget | $0.0787 | +0.04% | $2.84K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
229 | CreditcoinCTC | $0.0826 | +2.28% | +2.28% | -4.42% | $45.42M | $732.1K | 510.5M CTC | ||
714 | Frax Price Index ShareFPIS | $0.0826 | -0.17% | -0.17% | -0.70% | $2.41M | $131 | 37.8M FPIS | ||
217 | DuskDUSK | $0.0821 | +8.06% | +8.06% | -6.22% | $48.87M | $6.35M | 487M DUSK | ||
401 | HUNTHUNT | $0.0821 | +2.04% | +2.04% | +0.73% | $16.09M | $133.65K | 126.16M HUNT | ||
56 | EthenaENA | $0.0815 | +5.42% | +5.42% | -2.06% | $781.75M | $108.44M | 7.95B ENA | ||
169 | MEL Melania MemeMELAN | $0.0815 | -0.81% | -0.81% | +0.47% | $77.76M | $9.71M | 929.99M MELAN | ||
381 | ResearchCoinRSC | $0.0812 | +1.25% | +1.25% | -14.36% | $17.94M | $207.87K | 129.55M RSC | ||
922 | Bitcoin 2BTC2 | $0.0792 | +0.01% | +0.01% | +0.99% | $1.42M | $10.1K | 18.4M BTC2 | ||
848 | Portugal National Team Fan TokenPOR | $0.079 | -5.14% | -5.14% | -40.49% | $1.66M | $972.4K | 8.74M POR | ||
1022 | HedgetHGET | $0.0787 | +0.04% | +0.04% | +18.58% | $147.23K | $2.84K | 1.75M HGET |