Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2097 | Genesis WorldsGENESIS | $0.000112 | +0.00% | +0.00% | +9.23% | $20.35K | $20 | 181.27M GENESIS | ||
2095 | OuroborosOURO | $0.000447 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $20.36K | $50 | 45.58M OURO | ||
2095 | OathOATH | $0.000133 | +0.00% | -1.40% | +2.61% | $20.47K | $10 | 153.42M OATH | ||
2094 | SuiPadSUIP | $0.000297 | +0.00% | +29.91% | +8.22% | $20.49K | $36 | 69.05M SUIP | ||
2093 | DatabrokerDTX | $0.000244 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $20.58K | $10 | 84.26M DTX | ||
2092 | YFDAI.FINANCEYF-DAI | $5.17 | -0.01% | -58.93% | -64.72% | $20.59K | $16.51K | 3.98K YF-DAI | ||
2091 | KIC KickPadKPAD | $0.000365 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $20.69K | $27 | 56.72M KPAD | ||
2089 | BEN BenzeneBZN | $0.0203 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $20.93K | $24 | 1.02M BZN | ||
2090 | League of Kingdoms ArenaLOKA | $0.000816 | -0.15% | -94.06% | -99.35% | $21.24K | $3.6K | 26.02M LOKA | ||
2088 | EquityPayEQPAY | $0.00373 | +0.06% | -0.12% | -1.08% | $21.28K | $1.24K | 5.7M EQPAY |