Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnUBT Unibright | $0.0211 | -14.45% | $29.68K | |
DUCX DucatusX | $0.00646 | +0.79% | $29.94K | |
REA RLTM Reality Metaverse | $0.00342 | -1.01% | $30.9K | |
DNX Dynex | $0.00478 | +11.84% | $30.95K | |
LTX Lattice Token | $0.0109 | +1.28% | $31.13K | |
EWT Energy Web Token | $0.278 | -5.41% | $31.15K | |
QRL Quantum Resistant Ledger | $0.837 | +6.53% | $31.31K | |
CET CoinEx Token | $0.0129 | +0.39% | $31.59K | |
VVS VVS Finance | $0.0₆9753 | -0.56% | $34.34K | |
HERA Hera Finance | $1.29 | -1.05% | $35.7K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
666 | UnibrightUBT | $0.0211 | -14.45% | -14.45% | -14.17% | $3.03M | $29.68K | 150M UBT | ||
808 | DucatusXDUCX | $0.00646 | +0.79% | +0.79% | -3.95% | $1.79M | $29.94K | 278.1M DUCX | ||
692 | REA Reality MetaverseRLTM | $0.00342 | -1.01% | -1.01% | -10.36% | $2.66M | $30.9K | 728.86M RLTM | ||
919 | DynexDNX | $0.00478 | +11.84% | +11.84% | -36.82% | $1.44M | $30.95K | 106.04M DNX | ||
952 | Lattice TokenLTX | $0.0109 | +1.28% | +1.28% | +0.33% | $346.31K | $31.13K | 28.65M LTX | ||
394 | Energy Web TokenEWT | $0.278 | -5.41% | -5.41% | +11.17% | $16.81M | $31.15K | 30.06M EWT | ||
186 | Quantum Resistant LedgerQRL | $0.837 | +6.53% | +6.53% | -10.34% | $65.73M | $31.31K | 67.93M QRL | ||
277 | CoinEx TokenCET | $0.0129 | +0.39% | +0.39% | +9.64% | $31.94M | $31.59K | 2.56B CET | ||
244 | VVS FinanceVVS | $0.0₆9753 | -0.56% | -0.56% | -6.86% | $42.23M | $34.34K | 43.64T VVS | ||
568 | Hera FinanceHERA | $1.29 | -1.05% | -1.05% | -4.26% | $5.73M | $35.7K | 4.59M HERA |