Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnHAI Hacken Token | $0.00152 | +0.57% | $81.22K | |
NYM NYM | $0.0172 | -1.28% | $1.09M | |
H2O H2O DAO | $0.000221 | -20.06% | $350.37K | |
PHA Phala Network | $0.0252 | +1.61% | $6.59M | |
GALEON Galeon | $0.00582 | +7.95% | $2.54K | |
LCC Litecoin Cash | $0.00257 | +2.19% | $44.69 | |
GOG Guild of Guardians | $0.00201 | -1.88% | $2.22K | |
DYDX dYdX | $0.128 | -7.07% | $4.67M | |
ELF aelf | $0.0616 | +0.97% | $252.97K | |
PNK Kleros | $0.00827 | +0.51% | $9.48K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
923 | Hacken TokenHAI | $0.00152 | +0.57% | +0.57% | +0.08% | $1.42M | $81.22K | 833.29M HAI | ||
419 | NYMNYM | $0.0172 | -1.28% | -1.28% | -1.87% | $14.32M | $1.09M | 825.4M NYM | ||
445 | H2O DAOH2O | $0.000221 | -20.06% | -20.06% | +3.75% | $11.83M | $350.37K | 825M H2O | ||
351 | Phala NetworkPHA | $0.0252 | +1.61% | +1.61% | -5.87% | $21.23M | $6.59M | 822.4M PHA | ||
572 | GaleonGALEON | $0.00582 | +7.95% | +7.95% | +3.42% | $5.47M | $2.54K | 819.94M GALEON | ||
765 | Litecoin CashLCC | $0.00257 | +2.19% | +2.19% | +0.46% | $1.97M | $44.69 | 819.84M LCC | ||
862 | Guild of GuardiansGOG | $0.00201 | -1.88% | -1.88% | -9.31% | $1.61M | $2.22K | 818.88M GOG | ||
148 | dYdXDYDX | $0.128 | -7.07% | -7.07% | +8.13% | $107.5M | $4.67M | 818.01M DYDX | ||
213 | aelfELF | $0.0616 | +0.97% | +0.97% | -6.62% | $50.72M | $252.97K | 816.32M ELF | ||
563 | KlerosPNK | $0.00827 | +0.51% | +0.51% | -1.36% | $5.99M | $9.48K | 805.29M PNK |