Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2428 | tomiTOMI | $0.0₁₅85 | +81.47% | +32.44% | -99.76% | - | $2.37K | 4.27B TOMI | ||
138 | IOT IOTAMIOTA | $0.059 | -0.09% | +2.61% | +7.96% | $249.58M | $53.59M | 4.23B MIOTA | ||
139 | IOTAIOTA | $0.0589 | -0.10% | +2.67% | +7.87% | $249.24M | $110.86M | 4.23B IOTA | ||
34 | DaiDAI | $1 | -0.01% | +0.04% | +0.05% | $4.23B | $1B | 4.22B DAI | ||
2356 | GooeysGOO | $0.0₆5515 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $2.33K | $0 | 4.21B GOO | ||
2102 | MoonlanaMOLA | $0.0₅471 | +0.00% | +0.00% | -0.42% | $19.72K | $1 | 4.18B MOLA | ||
1126 | All.Art ProtocolAART | $0.000231 | -0.06% | -7.99% | +12.41% | $950.4K | $15.34K | 4.11B AART | ||
1328 | ROOBEEROOBEE | $0.000104 | -0.05% | -0.21% | -0.22% | $426.16K | $1.17M | 4.1B ROOBEE | ||
938 | DeHubDHB | $0.000473 | +0.00% | +0.11% | -14.18% | $1.93M | $30 | 4.07B DHB | ||
824 | IBStokenIBS | $0.000725 | +0.10% | -0.12% | -1.62% | $2.92M | $1.44M | 4.02B IBS |