Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnETHFI ether.fi | $0.413 | +4.24% | $33.29M | |
ZCX Unizen | $0.000159 | -22.03% | $125.69K | |
GHX GamerCoin | $0.00603 | +1.84% | $263.52K | |
OC( EDU Open Campus (EDU) | $0.0305 | +1.59% | $4.08M | |
NEXO Nexo | $0.764 | +0.65% | $3.27M | |
SUPER SuperVerse | $0.0881 | +1.38% | $3.45M | |
NTRN Neutron | $0.000612 | -31.52% | $11.03K | |
UNI Uniswap | $3.51 | +2.49% | $190.02M | |
FORT Forta | $0.012 | +2.56% | $299.99K | |
USDY Ondo US Dollar Yield | $1.13 | -0.59% | $1.45M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
78 | ether.fiETHFI | $0.413 | +4.24% | +4.24% | +5.80% | $381.18M | $33.29M | 654.76M ETHFI | ||
843 | UnizenZCX | $0.000159 | -22.03% | -22.03% | -27.30% | $1.68M | $125.69K | 650.81M ZCX | ||
613 | GamerCoinGHX | $0.00603 | +1.84% | +1.84% | -2.71% | $4.23M | $263.52K | 649.96M GHX | ||
322 | OC( Open Campus (EDU)EDU | $0.0305 | +1.59% | +1.59% | -3.49% | $24.1M | $4.08M | 649.46M EDU | ||
58 | NexoNEXO | $0.764 | +0.65% | +0.65% | -2.29% | $765.88M | $3.27M | 646.14M NEXO | ||
202 | SuperVerseSUPER | $0.0881 | +1.38% | +1.38% | -3.51% | $56.35M | $3.45M | 637.16M SUPER | ||
698 | NeutronNTRN | $0.000612 | -31.52% | -31.52% | -4.60% | $2.6M | $11.03K | 637.07M NTRN | ||
30 | UniswapUNI | $3.51 | +2.49% | +2.49% | +7.14% | $2.16B | $190.02M | 634.75M UNI | ||
522 | FortaFORT | $0.012 | +2.56% | +2.56% | -0.84% | $7.57M | $299.99K | 628.73M FORT | ||
31 | Ondo US Dollar YieldUSDY | $1.13 | -0.59% | -0.59% | -0.29% | $2.14B | $1.45M | 621.59M USDY |