Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnNIM Nimiq | $0.000471 | +3.32% | $22.51K | |
PPC Peercoin | $0.224 | -1.75% | $2.84K | |
MONA MonaCoin | $0.0655 | -1.74% | $6.92K | |
MAP MAP MAP Protocol | $0.00111 | -0.64% | $363.8K | |
XCM Coinmetro Token | $0.0229 | -0.11% | $9.99 | |
BADGER Badger DAO | $0.358 | +1.33% | $751.9K | |
HUS HUSD HUSD | $0.0371 | +0.00% | $1.79 | |
NEX Nash | $0.157 | -1.12% | $87.22 | |
DAO DAO Maker | $0.0279 | +0.88% | $876.92K | |
OUSD Origin Dollar | $0.999 | -0.01% | $486.75K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
471 | NimiqNIM | $0.000471 | +3.32% | +3.32% | +12.30% | $6.54M | $22.51K | 13.72B NIM | ||
472 | PeercoinPPC | $0.224 | -1.75% | -1.75% | +0.95% | $6.78M | $2.84K | 29.98M PPC | ||
473 | MonaCoinMONA | $0.0655 | -1.74% | -1.74% | -1.37% | $6.88M | $6.92K | 65.72M MONA | ||
474 | MAP MAP ProtocolMAP | $0.00111 | -0.64% | -0.64% | +2.17% | $6.9M | $363.8K | 6.17B MAP | ||
475 | Coinmetro TokenXCM | $0.0229 | -0.11% | -0.11% | -0.09% | $6.92M | $9.99 | 302.26M XCM | ||
476 | Badger DAOBADGER | $0.358 | +1.33% | +1.33% | +0.08% | $6.95M | $751.9K | 20.12M BADGER | ||
477 | HUS HUSDHUSD | $0.0371 | +0.00% | +0.00% | +1.35% | $6.97M | $1.79 | 222.59M HUSD | ||
478 | NashNEX | $0.157 | -1.12% | -1.12% | +49.95% | $6.97M | $87.22 | 44.58M NEX | ||
479 | DAO MakerDAO | $0.0279 | +0.88% | +0.88% | -2.02% | $6.98M | $876.92K | 204.12M DAO | ||
480 | Origin DollarOUSD | $0.999 | -0.01% | -0.01% | -0.04% | $6.99M | $486.75K | 8.93M OUSD |