Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnAHT AhaToken | $0.000997 | +1.67% | $65.27K | |
VITA VitaDAO | $0.275 | +1.45% | $10.33K | |
GRA GRAIL Grail | $64.39 | +6.78% | $200.1K | |
EURS STASIS EURO | $1.21 | +0.83% | $66 | |
MCB MUX Protocol | $1.87 | +0.00% | $12.73 | |
BAR FC Barcelona Fan Token | $0.274 | +1.95% | $2.76M | |
PHB Phoenix | $0.00476 | +0.42% | $7.91 | |
ELA Elastos | $0.306 | +1.32% | $113.1K | |
OUSD Origin Dollar | $0.999 | -0.01% | $486.75K | |
DAO DAO Maker | $0.0279 | +0.88% | $876.92K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
491 | AhaTokenAHT | $0.000997 | +1.67% | +1.67% | +1.54% | $7.27M | $65.27K | 7.19B AHT | ||
492 | VitaDAOVITA | $0.275 | +1.45% | +1.45% | -12.01% | $7.25M | $10.33K | 13.68M VITA | ||
493 | GRA GrailGRAIL | $64.39 | +6.78% | +6.78% | +7.20% | $7.18M | $200.1K | 23.05K GRAIL | ||
494 | STASIS EUROEURS | $1.21 | +0.83% | +0.83% | +0.00% | $7.17M | $66 | 124.12M EURS | ||
495 | MUX ProtocolMCB | $1.87 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $7.13M | $12.73 | 3.82M MCB | ||
496 | FC Barcelona Fan TokenBAR | $0.274 | +1.95% | +1.95% | -1.89% | $7.12M | $2.76M | 20.13M BAR | ||
497 | PhoenixPHB | $0.00476 | +0.42% | +0.42% | -11.72% | $7.11M | $7.91 | 61.51M PHB | ||
498 | ElastosELA | $0.306 | +1.32% | +1.32% | -6.67% | $7.07M | $113.1K | 23.05M ELA | ||
499 | Origin DollarOUSD | $0.999 | -0.01% | -0.01% | -0.04% | $6.99M | $486.75K | 8.93M OUSD | ||
500 | DAO MakerDAO | $0.0279 | +0.88% | +0.88% | -2.02% | $6.98M | $876.92K | 204.12M DAO |