Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnHOPPY Hoppy | $0.0₉1191 | +0.00% | $144.93K | |
HOP HOP HOPPY | $0.0₅2512 | +7.62% | $144.93K | |
LUSD Liquity USD | $1.01 | +0.01% | $152.43K | |
DENT Dent | $0.0000286 | +3.14% | $152.6K | |
TIME Chrono.tech | $0.553 | +54.01% | $152.68K | |
GHUB GemHUB | $0.00277 | +0.51% | $152.87K | |
COS Contentos | $0.000248 | +1.72% | $153.56K | |
NOS Nosana | $0.275 | +0.69% | $154.89K | |
KRL Kryll | $0.125 | -0.64% | $156.13K | |
OMG OMG Network | $0.0451 | -1.57% | $156.22K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
819 | HoppyHOPPY | $0.0₉1191 | +0.00% | +0.00% | +4.08% | $1.74M | $144.93K | 421B HOPPY | ||
822 | HOP HOPPYHOP | $0.0₅2512 | +7.62% | +7.62% | -2.89% | $1.74M | $144.93K | 420.69B HOP | ||
301 | Liquity USDLUSD | $1.01 | +0.01% | +0.01% | -0.11% | $27.62M | $152.43K | 35.07M LUSD | ||
689 | DentDENT | $0.0000286 | +3.14% | +3.14% | -5.42% | $2.72M | $152.6K | 99.99B DENT | ||
792 | Chrono.techTIME | $0.553 | +54.01% | +54.01% | -29.49% | $1.84M | $152.68K | 710.11K TIME | ||
903 | GemHUBGHUB | $0.00277 | +0.51% | +0.51% | -0.69% | $1.48M | $152.87K | 134.01M GHUB | ||
924 | ContentosCOS | $0.000248 | +1.72% | +1.72% | -4.90% | $1.41M | $153.56K | 5.17B COS | ||
302 | NosanaNOS | $0.275 | +0.69% | +0.69% | -10.37% | $27.48M | $154.89K | 48.19M NOS | ||
591 | KryllKRL | $0.125 | -0.64% | -0.64% | -1.21% | $4.98M | $156.13K | 39.9M KRL | ||
556 | OMG NetworkOMG | $0.0451 | -1.57% | -1.57% | -0.27% | $6.32M | $156.22K | 140.24M OMG |