Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnHNY Honey | $1.01 | +1.77% | $106.93K | |
BADGER Badger DAO | $0.389 | +1.58% | $366.75K | |
GRA GRAIL Grail | $34.16 | +0.61% | $159.99K | |
FIGHT Crypto Fight Club | $0.0000597 | +0.44% | $1.04M | |
SWITCH Switch | $0.000162 | +4.19% | $5.4K | |
PHB Phoenix | $0.00757 | -17.81% | $0.29 | |
EURS STASIS EURO | $1.2 | +0.86% | $167.18 | |
HDN Hydranet | $0.0342 | -0.41% | $73.3K | |
INV Inverse Finance | $9.86 | +1.88% | $13.37K | |
HUS HUSD HUSD | $0.0341 | -5.82% | $1.51 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
531 | HoneyHNY | $1.01 | +0.77% | +1.77% | +1.30% | $7.24M | $106.93K | 0 HNY | ||
532 | Badger DAOBADGER | $0.389 | +2.24% | +1.58% | -1.23% | $7.17M | $366.75K | 20.12M BADGER | ||
533 | GRA GrailGRAIL | $34.16 | +0.83% | +0.61% | -5.04% | $7.16M | $159.99K | 23.05K GRAIL | ||
534 | Crypto Fight ClubFIGHT | $0.0000597 | +0.42% | +0.44% | -0.37% | $7.14M | $1.04M | 608.61M FIGHT | ||
535 | SwitchSWITCH | $0.000162 | +4.61% | +4.19% | +1.63% | $7.13M | $5.4K | 46B SWITCH | ||
536 | PhoenixPHB | $0.00757 | -3.22% | -17.81% | -35.94% | $7.11M | $0.29 | 61.51M PHB | ||
537 | STASIS EUROEURS | $1.2 | +0.45% | +0.86% | -0.26% | $7.07M | $167.18 | 124.12M EURS | ||
538 | HydranetHDN | $0.0342 | +0.05% | -0.41% | +35.86% | $7.03M | $73.3K | 187.01M HDN | ||
539 | Inverse FinanceINV | $9.86 | +0.20% | +1.88% | +5.47% | $7.01M | $13.37K | 600.11K INV | ||
540 | HUS HUSDHUSD | $0.0341 | -0.09% | -5.82% | -7.11% | $6.99M | $1.51 | 222.59M HUSD |