Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnAVA AVA | $0.272 | +6.17% | $2.05M | |
SX SX Network | $0.088 | +0.00% | $1.2 | |
JEWEL DeFi Kingdoms | $0.0052 | -0.54% | $278.36K | |
ASR AS Roma Fan Token | $0.808 | -2.79% | $2.07M | |
DNT district0x | $0.00746 | -1.28% | $104.56K | |
MONA MonaCoin | $0.0677 | -3.53% | $3.66K | |
PDT ParagonsDAO | $0.0855 | +24.03% | $2.24K | |
AVINOC AVINOC | $0.00257 | -2.99% | $0.868 | |
HUS HUSD HUSD | $0.0341 | -5.82% | $1.51 | |
IMO IMO | $0.483 | -15.55% | $146.98K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
531 | AVAAVA | $0.272 | +2.27% | +6.17% | +10.07% | $7.34M | $2.05M | 71.05M AVA | ||
532 | SX NetworkSX | $0.088 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $7.33M | $1.2 | 536M SX | ||
533 | DeFi KingdomsJEWEL | $0.0052 | +2.86% | -0.54% | +0.42% | $7.33M | $278.36K | 112.51M JEWEL | ||
534 | AS Roma Fan TokenASR | $0.808 | -0.73% | -2.79% | -6.87% | $7.32M | $2.07M | 8.04M ASR | ||
535 | district0xDNT | $0.00746 | +0.87% | -1.28% | +7.82% | $7.22M | $104.56K | 1B DNT | ||
536 | MonaCoinMONA | $0.0677 | -0.33% | -3.53% | -5.87% | $7.13M | $3.66K | 65.72M MONA | ||
537 | ParagonsDAOPDT | $0.0855 | -0.66% | +24.03% | +28.59% | $7.08M | $2.24K | 106.94M PDT | ||
538 | AVINOCAVINOC | $0.00257 | -0.39% | -2.99% | -61.67% | $7.01M | $0.868 | 389.24M AVINOC | ||
539 | HUS HUSDHUSD | $0.0341 | -0.09% | -5.82% | -7.11% | $6.99M | $1.51 | 222.59M HUSD | ||
540 | IMOIMO | $0.483 | +2.42% | -15.55% | -19.52% | $6.89M | $146.98K | 11.17M IMO |