Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnIX IXS IX Swap | $0.063 | +13.27% | $143.02K | |
CORGIAI CorgiAI | $0.0000319 | -0.42% | $2.39K | |
DOV DOV Dovu | $0.0000238 | -5.57% | $24.52K | |
OSAK Osaka Protocol | $0.0₇1545 | -1.92% | $58.3K | |
FIRO Firo | $0.638 | +4.16% | $188.86K | |
PAW PAW | $0.0₉3278 | -0.00% | $6.01 | |
YUSD YUSD Stablecoin | $0.996 | -0.12% | $0.00881 | |
XRD Radix | $0.000876 | -2.97% | $3.5K | |
XSGD XSGD | $0.774 | +0.09% | $425.34K | |
H2O H2O DAO | $0.000221 | -20.06% | $350.37K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
551 | IX IX SwapIXS | $0.063 | +13.27% | +13.27% | -1.35% | $11.35M | $143.02K | 180M IXS | ||
552 | CorgiAICORGIAI | $0.0000319 | -0.42% | -0.42% | -5.26% | $11.48M | $2.39K | 325.79B CORGIAI | ||
553 | DOV DovuDOV | $0.0000238 | -5.57% | -5.57% | +0.91% | $11.58M | $24.52K | 956.15M DOV | ||
554 | Osaka ProtocolOSAK | $0.0₇1545 | -1.92% | -1.92% | +0.27% | $11.77M | $58.3K | 750.86T OSAK | ||
555 | FiroFIRO | $0.638 | +4.16% | +4.16% | -4.66% | $11.78M | $188.86K | 18.11M FIRO | ||
556 | PAWPAW | $0.0₉3278 | +0.00% | -0.00% | -97.26% | $11.61M | $6.01 | 1,000T PAW | ||
557 | YUSD StablecoinYUSD | $0.996 | -0.01% | -0.12% | +0.04% | $11.8M | $0.00881 | 11.83M YUSD | ||
558 | RadixXRD | $0.000876 | -2.97% | -2.97% | +3.32% | $11.81M | $3.5K | 13.33B XRD | ||
559 | XSGDXSGD | $0.774 | +0.09% | +0.09% | -0.14% | $11.82M | $425.34K | 16.38M XSGD | ||
560 | H2O DAOH2O | $0.000221 | -20.06% | -20.06% | +3.75% | $11.83M | $350.37K | 825M H2O |