Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnNEXA Nexa | $0.0₆4117 | -0.19% | $15.26K | |
MATH MATH | $0.0232 | +0.58% | $95.36K | |
IMO IMO | $0.392 | +2.19% | $21.49K | |
GBYTE Obyte | $4.63 | +0.87% | $6.75K | |
TDROP ThetaDrop | $0.000391 | +0.04% | $36.74K | |
SWAP TrustSwap | $0.0427 | +1.04% | $216.17K | |
REP Augur | $0.811 | +3.59% | $763.43 | |
BTCMT Minto | $0.657 | +0.28% | $122.39K | |
GHX GamerCoin | $0.00603 | +1.84% | $263.52K | |
REF Ref Finance | $0.0443 | -0.34% | $1.27 |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
561 | NexaNEXA | $0.0₆4117 | -0.19% | -0.19% | +5.27% | $4.43M | $15.26K | 9.67T NEXA | ||
562 | MATHMATH | $0.0232 | +0.58% | +0.58% | -4.01% | $4.42M | $95.36K | 114.35M MATH | ||
563 | IMOIMO | $0.392 | +2.19% | +2.19% | +1.04% | $4.39M | $21.49K | 11.17M IMO | ||
564 | ObyteGBYTE | $4.63 | +0.87% | +0.87% | -11.45% | $4.33M | $6.75K | 920.24K GBYTE | ||
565 | ThetaDropTDROP | $0.000391 | +0.04% | +0.04% | -4.28% | $4.32M | $36.74K | 11.05B TDROP | ||
566 | TrustSwapSWAP | $0.0427 | +1.04% | +1.04% | -4.67% | $4.32M | $216.17K | 99.99M SWAP | ||
567 | AugurREP | $0.811 | +3.59% | +3.59% | -6.10% | $4.26M | $763.43 | 11M REP | ||
568 | MintoBTCMT | $0.657 | +0.28% | +0.28% | -0.04% | $4.24M | $122.39K | 6.45M BTCMT | ||
569 | GamerCoinGHX | $0.00603 | +1.84% | +1.84% | -2.71% | $4.23M | $263.52K | 649.96M GHX | ||
570 | Ref FinanceREF | $0.0443 | -0.34% | -0.34% | -3.95% | $4.22M | $1.27 | 45.51M REF |