Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1171 | GemHUBGHUB | $0.00588 | +0.25% | -0.38% | -7.62% | $788.44K | $1.84M | 134.01M GHUB | ||
159 | SWI SwissBorgCHSB | $0.19 | +0.25% | +1.25% | +1.96% | $186.95M | $1.83M | 982.25M CHSB | ||
961 | VoxiesVOXEL | $0.0069 | +0.00% | -0.83% | +1.06% | $1.76M | $1.83M | 254.48M VOXEL | ||
628 | KLE KleverKLV | $0.000944 | +0.75% | -4.83% | -4.87% | $8.38M | $1.81M | 8.88B KLV | ||
654 | HOPRHOPR | $0.0216 | -0.92% | +3.49% | +7.01% | $7.37M | $1.79M | 341.17M HOPR | ||
1077 | DT( DINGO TOKEN (old)DINGO | $0.0000106 | -1.48% | +6.71% | +13.72% | $1.14M | $1.79M | 107.59B DINGO | ||
280 | BIT Bitkub CoinKUB | $0.871 | +0.07% | +1.82% | +2.45% | $60.1M | $1.77M | 68.97M KUB | ||
834 | Polaris SharePOLA | $0.00523 | +0.30% | +0.63% | +2.41% | $2.83M | $1.76M | 540.99M POLA | ||
747 | BluzelleBLZ | $0.00957 | +0.00% | +0.03% | +1.49% | $4.43M | $1.74M | 463.15M BLZ | ||
976 | FlamingoFLM | $0.00287 | +0.77% | +0.32% | -17.96% | $1.62M | $1.71M | 565.72M FLM |