Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnDNT district0x | $0.0056 | -0.88% | $7.4K | |
TPT TokenPocket | $0.00558 | -0.60% | $13.68K | |
SKL SKALE | $0.00557 | +39.59% | $138.11M | |
PEOPLE ConstitutionDAO | $0.00547 | -1.79% | $3.15M | |
DEF FACTR Defactor | $0.00546 | +1.20% | $31.68 | |
JEWEL DeFi Kingdoms | $0.00545 | +4.35% | $16.72 | |
RSS3 RSS3 | $0.00544 | +1.87% | $1.29M | |
DMTR Dimitra | $0.00544 | +2.81% | $69.72K | |
AAG AAG AAG | $0.00542 | +0.00% | $0 | |
BRE BRETT Brett | $0.00539 | +4.06% | $12.67M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
621 | district0xDNT | $0.0056 | -0.88% | -0.88% | -0.88% | $4.09M | $7.4K | 1B DNT | ||
382 | TokenPocketTPT | $0.00558 | -0.60% | -0.60% | -0.51% | $17.78M | $13.68K | 3.46B TPT | ||
270 | SKALESKL | $0.00557 | +39.59% | +39.59% | +10.80% | $34.32M | $138.11M | 6.07B SKL | ||
299 | ConstitutionDAOPEOPLE | $0.00547 | -1.79% | -1.79% | +2.49% | $27.68M | $3.15M | 5.06B PEOPLE | ||
920 | DEF DefactorFACTR | $0.00546 | +1.20% | +1.20% | -1.65% | $1.43M | $31.68 | 299.32M FACTR | ||
163 | DeFi KingdomsJEWEL | $0.00545 | +4.35% | +4.35% | -5.25% | $82.32M | $16.72 | 112.51M JEWEL | ||
507 | RSS3RSS3 | $0.00544 | +1.87% | +1.87% | -5.37% | $8.34M | $1.29M | 887.51M RSS3 | ||
625 | DimitraDMTR | $0.00544 | +2.81% | +2.81% | -1.62% | $4M | $69.72K | 690.69M DMTR | ||
638 | AAG AAGAAG | $0.00542 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $3.68M | $0 | 501.36M AAG | ||
211 | BRE BrettBRETT | $0.00539 | +4.06% | +4.06% | -7.33% | $52.74M | $12.67M | 9.91B BRETT |