Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnDRGN Dragonchain | $0.0105 | -3.58% | $1.26K | |
NODL Nodle | $0.000623 | +1.47% | $48.21K | |
FOX Shapeshift FOX Token | $0.00598 | -0.60% | $7.61K | |
LUK LYXE LUKSO (Old) | $0.239 | +0.00% | $438.71 | |
NFT NFTX NFTX | $8.81 | -0.84% | $25.37 | |
DENT Dent | $0.0000389 | -6.49% | $314.55K | |
VTC Vertcoin | $0.0488 | -1.06% | $9.45K | |
FEI Fei USD | $0.998 | +0.23% | $3.34K | |
VAL Validity | $0.628 | +2.34% | $28.91K | |
HNS Handshake | $0.0052 | -0.31% | $4.46K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
631 | DragonchainDRGN | $0.0105 | -0.66% | -3.58% | +0.17% | $3.85M | $1.26K | 370.77M DRGN | ||
632 | NodleNODL | $0.000623 | -0.31% | +1.47% | -1.35% | $3.83M | $48.21K | 5.79B NODL | ||
633 | Shapeshift FOX TokenFOX | $0.00598 | -0.55% | -0.60% | -1.60% | $3.72M | $7.61K | 772.28M FOX | ||
634 | LUK LUKSO (Old)LYXE | $0.239 | -0.93% | +0.00% | -14.10% | $3.71M | $438.71 | 15.57M LYXE | ||
635 | NFT NFTXNFTX | $8.81 | +0.11% | -0.84% | +0.00% | $3.7M | $25.37 | 122.33K NFTX | ||
636 | DentDENT | $0.0000389 | -0.18% | -6.49% | -2.46% | $3.69M | $314.55K | 99.99B DENT | ||
637 | VertcoinVTC | $0.0488 | -0.15% | -1.06% | -3.25% | $3.61M | $9.45K | 73.6M VTC | ||
638 | Fei USDFEI | $0.998 | -0.38% | +0.23% | -0.13% | $3.51M | $3.34K | 3.39M FEI | ||
639 | ValidityVAL | $0.628 | +0.00% | +2.34% | -11.45% | $3.51M | $28.91K | 5.5M VAL | ||
640 | HandshakeHNS | $0.0052 | -0.09% | -0.31% | -3.98% | $3.5M | $4.46K | 664.18M HNS |