Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vn| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1124 | HydraHYDRA | $0.0316 | +0.02% | +3.05% | -1.06% | $938.4K | $667.14K | 29.68M HYDRA | ||
612 | PeercoinPPC | $0.3 | +8.24% | +1.73% | +1.25% | $8.99M | $82.35K | 29.98M PPC | ||
870 | ExchangeCoinEXCC | $0.0819 | +0.49% | -2.00% | -11.15% | $2.46M | $26.12K | 29.99M EXCC | ||
1234 | PointPayPXP | $0.0202 | -0.04% | -2.63% | +6.56% | $606.61K | $1.13M | 30M PXP | ||
2333 | LIQ ProtocolLIQ | $0.000123 | +0.14% | -20.53% | -95.55% | $3.69K | $3.08K | 30M LIQ | ||
1084 | ETH EthernityERN | $0.0373 | -0.60% | -3.16% | -5.03% | $1.12M | $68.4K | 30M ERN | ||
530 | Energy Web TokenEWT | $0.448 | +0.15% | +0.16% | -0.13% | $13.46M | $3.19M | 30.06M EWT | ||
1905 | CRY Crypto RaidersRAIDER | $0.00162 | -0.12% | +0.03% | +1.98% | $49.46K | $3.14K | 30.53M RAIDER | ||
2246 | PhorePHR | $0.00028 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $8.56K | $0 | 30.53M PHR | ||
2255 | LMT Lympo Market TokenLMT | $0.000241 | +0.00% | +0.00% | +0.00% | $7.39K | $1 | 30.67M LMT |