Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnDERO Dero | $0.0704 | -11.53% | $26.12K | |
1IN 1INCH 1inch Network | $0.072 | +0.19% | $10.64M | |
DOGE Dogecoin | $0.0744 | +1.23% | $391.78M | |
MANA Decentraland | $0.0751 | +2.97% | $10.62M | |
STORJ Storj | $0.0757 | +0.07% | $6.93M | |
PROPC Propchain | $0.0766 | -0.36% | $61.92K | |
POLY Polymath | $0.077 | +516.59% | $3.64K | |
EXCC ExchangeCoin | $0.0773 | +1.89% | $8.07K | |
HGET Hedget | $0.0787 | +0.04% | $2.84K | |
POR Portugal National Team Fan Token | $0.079 | -5.14% | $972.4K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
912 | DeroDERO | $0.0704 | -11.53% | -11.53% | +56.79% | $1.46M | $26.12K | 14.31M DERO | ||
153 | 1IN 1inch Network1INCH | $0.072 | +0.19% | +0.19% | -0.19% | $101.47M | $10.64M | 1.39B 1INCH | ||
10 | DogecoinDOGE | $0.0744 | +1.23% | +1.23% | -5.08% | $11.51B | $391.78M | 168.21B DOGE | ||
128 | DecentralandMANA | $0.0751 | +2.97% | +2.97% | +2.68% | $145.88M | $10.62M | 1.96B MANA | ||
461 | StorjSTORJ | $0.0757 | +0.07% | +0.07% | -1.95% | $10.84M | $6.93M | 422.97M STORJ | ||
650 | PropchainPROPC | $0.0766 | -0.36% | -0.36% | -1.45% | $3.32M | $61.92K | 42.86M PROPC | ||
939 | PolymathPOLY | $0.077 | +516.59% | +516.59% | -1.56% | $1.34M | $3.64K | 109.75M POLY | ||
719 | ExchangeCoinEXCC | $0.0773 | +1.89% | +1.89% | -6.88% | $2.38M | $8.07K | 29.99M EXCC | ||
1022 | HedgetHGET | $0.0787 | +0.04% | +0.04% | +18.58% | $147.23K | $2.84K | 1.75M HGET | ||
848 | Portugal National Team Fan TokenPOR | $0.079 | -5.14% | -5.14% | -40.49% | $1.66M | $972.4K | 8.74M POR |