Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnQUI QUICK Quickswap | $0.00765 | +0.10% | $175.45K | |
QUI QRX QuiverX | $0.00343 | +2.51% | $225.64 | |
RMRK RMRK | $0.00951 | +1.79% | $276.69 | |
ROA ROA CORE | $0.00339 | +0.30% | $25.61K | |
RSS3 RSS3 | $0.00544 | +1.87% | $1.29M | |
RXD Radiant | $0.0000777 | -5.19% | $64.06K | |
RDNT Radiant Capital | $0.000614 | -3.10% | $1.48M | |
XRD Radix | $0.000876 | -2.97% | $3.5K | |
RAD Radworks | $0.214 | -0.47% | $2.56M | |
RAI Rai Reflex Index | $1.97 | -0.07% | $57.52K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
583 | QUI QuickswapQUICK | $0.00765 | +0.10% | +0.10% | -1.29% | $5.15M | $175.45K | 702.58M QUICK | ||
967 | QUI QuiverXQRX | $0.00343 | +2.51% | +2.51% | -0.09% | $304.71K | $225.64 | 91.09M QRX | ||
789 | RMRKRMRK | $0.00951 | +1.79% | +1.79% | +1.15% | $1.85M | $276.69 | 9.09M RMRK | ||
699 | ROA COREROA | $0.00339 | +0.30% | +0.30% | +0.72% | $2.6M | $25.61K | 670M ROA | ||
507 | RSS3RSS3 | $0.00544 | +1.87% | +1.87% | -5.37% | $8.34M | $1.29M | 887.51M RSS3 | ||
945 | RadiantRXD | $0.0000777 | -5.19% | -5.19% | +5.76% | $1.31M | $64.06K | 15.06B RXD | ||
870 | Radiant CapitalRDNT | $0.000614 | -3.10% | -3.10% | -13.76% | $1.57M | $1.48M | 1.34B RDNT | ||
448 | RadixXRD | $0.000876 | -2.97% | -2.97% | +3.32% | $11.81M | $3.5K | 13.33B XRD | ||
463 | RadworksRAD | $0.214 | -0.47% | -0.47% | -1.38% | $10.69M | $2.56M | 59.07M RAD | ||
851 | Rai Reflex IndexRAI | $1.97 | -0.07% | -0.07% | +0.40% | $1.65M | $57.52K | 562.38K RAI |