Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnNUM Numbers Protocol | $0.00266 | +3.59% | $100.56K | |
LCC Litecoin Cash | $0.00257 | +2.19% | $44.69 | |
DGB DigiByte | $0.00255 | +4.17% | $4.47M | |
HIF MFT Hifi Finance | $0.00254 | -5.10% | $163.68 | |
HUNNY HUNNY FINANCE | $0.00253 | +0.48% | $16.85 | |
HXRO Hxro | $0.00251 | +13.65% | $192.24 | |
PER XPRT Persistence | $0.0025 | -0.74% | $10.93K | |
BRKL Brokoli Network | $0.00247 | -17.08% | $1.54K | |
EXM EXMO Coin | $0.00247 | +1.98% | $976.74K | |
SWISE StakeWise | $0.00247 | +9.01% | $2.07K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
713 | Numbers ProtocolNUM | $0.00266 | +3.59% | +3.59% | -23.81% | $2.43M | $100.56K | 857.47M NUM | ||
765 | Litecoin CashLCC | $0.00257 | +2.19% | +2.19% | +0.46% | $1.97M | $44.69 | 819.84M LCC | ||
222 | DigiByteDGB | $0.00255 | +4.17% | +4.17% | -3.82% | $46.9M | $4.47M | 18.08B DGB | ||
947 | HIF Hifi FinanceMFT | $0.00254 | -5.10% | -5.10% | -1.86% | $363.76K | $163.68 | 141.97M MFT | ||
997 | HUNNY FINANCEHUNNY | $0.00253 | +0.48% | +0.48% | +0.15% | $190.31K | $16.85 | 75.66M HUNNY | ||
876 | HxroHXRO | $0.00251 | +13.65% | +13.65% | -15.81% | $1.55M | $192.24 | 620.38M HXRO | ||
804 | PER PersistenceXPRT | $0.0025 | -0.74% | -0.74% | +14.53% | $1.8M | $10.93K | 213.36M XPRT | ||
1018 | Brokoli NetworkBRKL | $0.00247 | -17.08% | -17.08% | +5.31% | $157.75K | $1.54K | 53.47M BRKL | ||
1010 | EXMO CoinEXM | $0.00247 | +1.98% | +1.98% | -14.39% | $170.75K | $976.74K | 107.37M EXM | ||
786 | StakeWiseSWISE | $0.00247 | +9.01% | +9.01% | -10.99% | $1.86M | $2.07K | 754.43M SWISE |