Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnFUN FUNToken | $0.00338 | +1.11% | $2.08M | |
LQTY Liquity | $0.178 | +0.36% | $2.1M | |
WOO WOO WOO Network | $0.0118 | +1.25% | $2.13M | |
LSK Lisk | $0.0898 | -0.02% | $2.13M | |
CKB Nervos Network | $0.000917 | +0.67% | $2.14M | |
FLR Flare | $0.00663 | +0.07% | $2.18M | |
TT ThunderCore | $0.000639 | +1.42% | $2.19M | |
AXL Axelar | $0.0417 | +1.03% | $2.19M | |
CHR Chromia | $0.0147 | +1.53% | $2.2M | |
AVA AVA | $0.173 | +2.75% | $2.23M |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
263 | FUNTokenFUN | $0.00338 | +1.11% | +1.11% | +11.49% | $36M | $2.08M | 10.8B FUN | ||
386 | LiquityLQTY | $0.178 | +0.36% | +0.36% | -6.79% | $17.58M | $2.1M | 98.02M LQTY | ||
338 | WOO WOO NetworkWOO | $0.0118 | +1.25% | +1.25% | -3.04% | $22.27M | $2.13M | 1.89B WOO | ||
355 | LiskLSK | $0.0898 | -0.02% | -0.02% | -0.36% | $20.96M | $2.13M | 225.76M LSK | ||
231 | Nervos NetworkCKB | $0.000917 | +0.67% | +0.67% | -2.85% | $45.04M | $2.14M | 47.98B CKB | ||
66 | FlareFLR | $0.00663 | +0.07% | +0.07% | -6.02% | $574.46M | $2.18M | 82.66B FLR | ||
490 | ThunderCoreTT | $0.000639 | +1.42% | +1.42% | -1.16% | $8.99M | $2.19M | 13.07B TT | ||
214 | AxelarAXL | $0.0417 | +1.03% | +1.03% | -4.57% | $50.01M | $2.19M | 1.09B AXL | ||
420 | ChromiaCHR | $0.0147 | +1.53% | +1.53% | -6.53% | $14.3M | $2.2M | 851.38M CHR | ||
570 | AVAAVA | $0.173 | +2.75% | +2.75% | -3.42% | $5.48M | $2.23M | 71.05M AVA |