Tiền điện tử
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhận tin tức, cập nhật và báo cáo tiền điện tử mới nhất bằng cách đăng ký nhận bản tin miễn phí của chúng tôi.
Giấy phép số 4978/GP-TTĐT do Sở Thông tin và Truyền thông Hà Nội cấp ngày 14 tháng 10 năm 2019 / Giấy phép SĐ, BS GP ICP số 2107/GP-TTĐT do Sở TTTT Hà Nội cấp ngày 13/7/2022.
© 2026 Index.vnEIGEN EigenLayer | $0.232 | -3.23% | $24.38M | |
WOZX Efforce | $0.0016 | -5.92% | $0.0156 | |
EDGE Edge | $0.0572 | +6.29% | $5.93K | |
EDEN Eden | $0.00174 | +1.79% | $1.79M | |
PRIME Echelon Prime | $0.23 | +3.14% | $358.37K | |
EXM EXMO Coin | $0.00247 | +1.98% | $976.74K | |
ETH2X-FLI ETH 2x Flexible Leverage Index | $2.17 | +4.33% | $586.16 | |
EL ELYSIA | $0.00125 | +1.26% | $354.11K | |
OMI ECOMI | $0.000162 | +4.33% | $921.58K | |
DNX Dynex | $0.00478 | +11.84% | $30.95K |
| # | Tên | Giá | 1h% | 24h% | 7d% | Vốn hóa thị trường | KL(24h) | Nguồn cung lưu hành | 7 ngày gần nhất | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
117 | EigenLayerEIGEN | $0.232 | -3.23% | -3.23% | +12.14% | $171.99M | $24.38M | 538.62M EIGEN | ||
715 | EfforceWOZX | $0.0016 | -5.92% | -5.92% | -3.90% | $2.41M | $0.0156 | 527.13M WOZX | ||
724 | EdgeEDGE | $0.0572 | +6.29% | +6.29% | -20.21% | $2.33M | $5.93K | 40.75M EDGE | ||
391 | EdenEDEN | $0.00174 | +1.79% | +1.79% | -1.06% | $16.96M | $1.79M | 13.23M EDEN | ||
421 | Echelon PrimePRIME | $0.23 | +3.14% | +3.14% | -4.52% | $14.24M | $358.37K | 35.77M PRIME | ||
1010 | EXMO CoinEXM | $0.00247 | +1.98% | +1.98% | -14.39% | $170.75K | $976.74K | 107.37M EXM | ||
845 | ETH 2x Flexible Leverage IndexETH2X-FLI | $2.17 | +4.33% | +4.33% | -0.48% | $1.67M | $586.16 | 635.77K ETH2X-FLI | ||
503 | ELYSIAEL | $0.00125 | +1.26% | +1.26% | -3.97% | $8.47M | $354.11K | 4.81B EL | ||
238 | ECOMIOMI | $0.000162 | +4.33% | +4.33% | -11.56% | $43.9M | $921.58K | 282.56B OMI | ||
919 | DynexDNX | $0.00478 | +11.84% | +11.84% | -36.82% | $1.44M | $30.95K | 106.04M DNX |